heat prostration

heat prostration

A hiker sits in the shade suffering from heat prostration.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Một tình trạng bệnh lý do cơ thể mất nước chất điện giải nghiêm trọng, thường xảy ra khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc làm việc nặng trong thời tiết nóng. Các triệu chứng bao gồm chóng mặt, buồn nôn, suy nhược, đôi khi ngất xỉu.

dụ sử dụng
  • (Sau khi làm việc dưới nắng cả ngày, anh ấy bị kiệt sức nóng phải nhập viện.)
  • (Kiệt sức nóng thường gặpcác vận động viên không uống đủ nước trong khi tập luyện.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to collapse from heat prostration": ngã quỵ do kiệt sức nóng.
    • Several workers collapsed from heat prostration during the heatwave. (Nhiều công nhân đã ngã quỵ kiệt sức nóng trong đợt nắng nóng.)
  • "to be treated for heat prostration": được điều trị vì kiệt sức nóng.
    • The elderly woman was treated for heat prostration after being found unconscious in her garden. (Người phụ nữ lớn tuổi đã được điều trị vì kiệt sức nóng sau khi được tìm thấy bất tỉnh trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Heat exhaustion (danh từ): kiệt sức nóng (mức độ nhẹ hơn heat prostration).
    • Heat exhaustion is a milder form of heat prostration. (Kiệt sức nóng dạng nhẹ hơn của kiệt sức nóng nghiêm trọng.)
  • Heat stroke (danh từ): say nắng (mức độ nghiêm trọng hơn, có thể đe dọa tính mạng).
    • Heat stroke is more dangerous than heat prostration. (Say nắng nguy hiểm hơn kiệt sức nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat exhaustion: kiệt sức nóng.
  • Hyperthermia: tăng thân nhiệt (thuật ngữ y học chung cho tình trạng cơ thể quá nóng).
Các cụm từ liên quan
  • To suffer from heat prostration: bị kiệt sức nóng.
    • Many marathon runners suffer from heat prostration if they don't hydrate properly. (Nhiều vận động viên chạy marathon bị kiệt sức nóng nếu không bổ sung nước đúng cách.)
  • To prevent heat prostration: phòng ngừa kiệt sức nóng.
    • Drinking plenty of water and taking breaks in the shade can prevent heat prostration. (Uống nhiều nước nghỉ ngơi trong bóng râm có thể phòng ngừa kiệt sức nóng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be prostrate with heat": nằm sóng soài nóng (mô tả trạng thái kiệt sức).
    • The workers were prostrate with heat after hours of labor under the scorching sun. (Các công nhân nằm sóng soài nóng sau nhiều giờ lao động dưới ánh nắng gay gắt.)

Từ chứa "heat prostration"